Các chức năng chính xác, được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của hệ thống thủy lực hở.
Van nạp này tập trung vào các kịch bản ứng dụng của hệ thống thủy lực hở. Nó được lắp đặt giữa bơm và thiết bị thủy lực thứ cấp phía hạ lưu (chẳng hạn như van điều khiển trợ lực lái, xi lanh, v.v.) và đảm nhiệm trách nhiệm chính là nạp đầy bình tích áp theo định lượng. Chức năng cốt lõi của nó là “nạp theo yêu cầu”. Theo yêu cầu của hệ thống, nó có thể lấy dầu từ bơm định lượng để nạp đầy bình tích áp, hoàn thành quá trình nạp với lưu lượng ổn định dưới áp suất đã đặt và duy trì trạng thái nạp ổn định trong phạm vi áp suất đã đặt.
Trong quá trình nạp liệu, mặc dù lưu lượng của thiết bị thủy lực phụ trợ phía hạ lưu sẽ giảm, nhưng điều này sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động bình thường của bộ phận. Miễn là van nạp không cản trở dòng chảy và truyền áp suất của bơm, thiết bị thủy lực phụ trợ phía hạ lưu luôn có thể đạt được áp suất hệ thống tối đa để đảm bảo công suất đầu ra ổn định của hệ thống. Đồng thời, lưu lượng nạp vào bình tích áp và giới hạn trên và dưới của áp suất bình tích áp có thể được thiết lập theo nhu cầu trong quá trình sản xuất, cung cấp các giải pháp nạp liệu tùy chỉnh cho hệ thống thủy lực trong các điều kiện làm việc khác nhau.
Mạch đơn và mạch kép, đáp ứng nhiều kịch bản ứng dụng khác nhau.
Sản phẩm cung cấp hai cấu hình, mạch đơn và mạch kép, đáp ứng chính xác nhu cầu của các hệ thống thủy lực có độ phức tạp khác nhau. So sánh cụ thể như sau:
| Kích thước so sánh | Van nạp một mạch | Van nạp mạch kép |
| Các trường hợp áp dụng | Các trường hợp có cấu trúc hệ thống tương đối đơn giản và yêu cầu cao về tính độc lập của từng mạch riêng lẻ, chẳng hạn như mạch điều khiển tác động đơn của máy móc xây dựng cỡ nhỏ (ví dụ: mạch mở rộng và thu gọn cần nhỏ của máy xúc cỡ nhỏ, v.v.). | Các hệ thống thủy lực phức tạp với hoạt động phối hợp đa mạch, chẳng hạn như máy móc khai thác mỏ quy mô lớn (cần điều khiển đồng thời các thao tác đào và nâng) và máy công cụ thủy lực quy mô lớn (các kịch bản gia công liên kết đa trục). |
| Đặc trưng | Cấu trúc đơn giản, cho phép điều khiển sạc chính xác cho từng mạch riêng lẻ, đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao của hệ thống thủy lực trên một đường dẫn duy nhất. | Có thể sạc đồng thời hoặc riêng biệt các bình tích điện của hai mạch, đáp ứng yêu cầu về áp suất và lưu lượng của các mạch khác nhau trong điều kiện làm việc phức tạp. |
| van | Hỗ trợ thiết bị thực hiện các thao tác đơn lẻ chính xác, phù hợp với các hệ thống đơn giản nhằm giảm chi phí và tăng hiệu quả. | Nâng cao khả năng phối hợp và hiệu quả hoạt động của các hệ thống đa mạch, giúp các thao tác phối hợp đa nhiệm diễn ra mượt mà và chính xác hơn. |
Tính năng vượt trội, hiệu năng mạnh mẽ.
Về đặc tính sản phẩm, van chiết rót này thể hiện những ưu điểm vượt trội toàn diện:
1. Căng thẳng và tuổi thọ
| Tham số | Chi tiết | Giá trị |
| Phạm vi cài đặt áp suất sạc giới hạn trên | 70 – 200 bar | Khoảng áp suất nạp rộng, giúp giảm tần suất khởi động của bơm thủy lực, giảm hao mòn thiết bị và cải thiện tuổi thọ của bơm thủy lực và hệ thống. |
2. Lưu lượng và khả năng lưu lượng
| Tham số | Chi tiết | Giá trị |
| Thông số kỹ thuật dòng sạc | 3/6/10/25 lít/phút, nhiều tùy chọn khác nhau. | Có khả năng thích ứng linh hoạt với các hệ thống có yêu cầu lưu lượng khác nhau. |
| Lưu lượng cổng bypass | 5 – 113 lít/phút | Đảm bảo sự tuần hoàn dầu thủy lực trơn tru. |
| Sụt áp suất cổng bypass (khi lưu lượng < 40 Lpm) | 5 bar | Giảm tổn thất áp suất và cải thiện hiệu quả năng lượng của hệ thống. |
3. Cấu trúc và sự thích nghi với môi trường
| Tham số | Chi tiết | Giá trị |
| Thiết kế kết cấu | Cấu trúc nhỏ gọn | Dễ dàng bố trí và lắp đặt trong không gian hẹp, đáp ứng nhu cầu tích hợp hệ thống thủy lực cho nhiều loại thiết bị khác nhau. |
| Phương tiện làm việc | Dầu thủy lực gốc khoáng | Tính ứng dụng cao, phù hợp với hầu hết các hệ thống thủy lực. |
| Phạm vi độ nhớt | 2,8 – 380mm²/s | Có thể hoạt động ổn định trong môi trường có độ nhớt dầu khác nhau. |
| Phạm vi nhiệt độ dầu thủy lực | -30℃ đến 107℃ | Có thể hoạt động ổn định trong môi trường phức tạp như nhiệt độ cực lạnh và cực cao. |
| Tiêu chuẩn vệ sinh | Tuân thủ tiêu chuẩn loại 18/16/13 và tiêu chuẩn ISO3446. | Đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, giảm thiểu sự cố do nhiễm bẩn dầu thủy lực. |
| Áp suất đầu vào tối đa | 210 bar | Thích hợp cho điều kiện làm việc áp suất cao, đảm bảo tính ổn định của hệ thống. |
4. Cấu hình tùy chọn
Ngoài cấu hình mạch đơn/mạch kép, van tràn và các bộ phận khác cũng có thể được lựa chọn để mở rộng hơn nữa chức năng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa của người dùng khác nhau và mang lại sự linh hoạt hơn cho thiết kế hệ thống thủy lực. Các chuyên gia trong ngành cho biết, van nạp mạch đơn/mạch kép này cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho hoạt động hiệu quả của hệ thống thủy lực hở nhờ thiết kế chức năng chính xác, khả năng thích ứng đa dạng và hiệu suất tuyệt vời. Việc ra mắt sản phẩm này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và độ ổn định của các thiết bị thủy lực khác nhau mà còn thúc đẩy việc nâng cấp thiết bị và đổi mới công nghệ trong các ngành như cơ khí kỹ thuật, luyện kim và sản xuất công nghiệp, tạo động lực mới cho sự phát triển của ngành công nghiệp thủy lực. Với việc đẩy mạnh quảng bá và ứng dụng thị trường, sản phẩm này dự kiến sẽ trở thành chuẩn mực cho các sản phẩm van nạp trong hệ thống thủy lực hở, dẫn dắt ngành công nghiệp đến một giai đoạn phát triển hiệu quả và thông minh hơn.
Thời gian đăng bài: 09/07/2025

